SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rainey, Peter
2403692 0 0
R
Rajaraman, Aravind
2417820 0 0
R
Rajasekar, Arsthea
2415402 0 0
R
Raje, Mihir
2418088 0 0
R
Rajendran, James
2415780 0 0
R
Rajnivas, Pranav Nikesh
2417286 0 0
R
Ralph, Dylan
2410303 0 0
2417499 0 6 Xem chi tiết
R
Ramos, Marcos Antanas
2419181 0 0
R
Ramprasad, Aaradhya
2415550 0 0
R
Rampuria, Naman
2415119 0 0
R
Rampuria, Vivaan
2415127 0 0
R
Ramsay, Eugenia
2410710 0 0
R
Ramsay, Ian
2415046 0 0
R
Ramsay, William
2410729 0 0
R
Randle, Tate
2414848 0 0
R
Rankine, Derek
2409763 0 0
R
Rapan, Eric
2418312 0 0
R
Rattray, Matthew
2417618 0 0
R
Rattray, Michael J
2400510 0 0
R
Rainey, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajaraman, Aravind
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajasekar, Arsthea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raje, Mihir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajendran, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajnivas, Pranav Nikesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ralph, Dylan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
R
Ramos, Marcos Antanas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ramprasad, Aaradhya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rampuria, Naman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rampuria, Vivaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ramsay, Eugenia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ramsay, Ian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ramsay, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Randle, Tate
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rankine, Derek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rapan, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rattray, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rattray, Michael J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0