SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Konjeti, Shourya
2418967 0 0
K
Konstantinova, Viktoria
2410370 0 0
K
Kosior, Pawel
2406403 0 0
K
Kosuru, Dheeraj Kalyan
2419700 0 0
K
Kovalenko, Mykola
2409216 0 0
K
Krakowczyk, Michal
2419270 0 0
K
Krymkowszi, Marek
2408490 0 0
K
Kukreja, Sagar
2411784 0 0
K
Kumar, Gaurav
2411580 0 0
K
Kumar, Kabir
2407736 0 0
K
Kumar, Sanjeev
126171785 0 0
L
La Gamma, Antonio
2412888 0 0
L
Labuda, Iwo
2408759 0 0
L
Ladd-Smith, Grayson
2413701 0 0
L
Laing, Dave
2407248 0 0
L
Laing, Tom
2416808 0 0
L
Lally, Thomas
2412217 0 0
L
Lampard, Stuart
2404001 0 0
L
Lancaster, John A
2411296 0 0
L
Lane, Alexander
2410672 0 0
K
Konjeti, Shourya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Konstantinova, Viktoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosior, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosuru, Dheeraj Kalyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kovalenko, Mykola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krakowczyk, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krymkowszi, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kukreja, Sagar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumar, Gaurav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumar, Kabir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumar, Sanjeev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
La Gamma, Antonio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Labuda, Iwo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ladd-Smith, Grayson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laing, Dave
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lally, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lampard, Stuart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lancaster, John A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lane, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0