SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gaikwad, Netra
2413973 0 0
G
Gall, Howie
2414252 0 0
2418100 0 15 Xem chi tiết
G
Gallagher, Darren
2416417 0 0
G
Gallagher, Jack J
2416085 0 0
G
Ganti, Alekhya
2410435 0 0
G
Ganti, Saitej
2410443 0 0
G
Gao, Shang
2416220 0 0
G
Garford, Don
2409038 0 0
G
Garg, Kushagra
2412870 0 0
G
Gatenby, Sean
2419157 0 0
G
George, Daniel
2412756 0 0
G
Geyer, Toby
2417545 0 0
2414619 0 4 Xem chi tiết
G
Giannakopoulos, Dimitris
2416700 0 0
G
Giannoukos, Christos
2407590 0 0
G
Gibson, Abby
2415330 0 0
G
Gibson, Joe H
2409208 0 0
G
Gibson, William
2413469 0 0
G
Giffen, Jack
2404214 0 0
G
Gaikwad, Netra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gall, Howie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
15
G
Gallagher, Darren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gallagher, Jack J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganti, Alekhya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganti, Saitej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garford, Don
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garg, Kushagra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gatenby, Sean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
George, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geyer, Toby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
4
G
Giannakopoulos, Dimitris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giannoukos, Christos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gibson, Abby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gibson, Joe H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gibson, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giffen, Jack
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0