SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cork, Iain
2415860 0 0
C
Cornelius, Derek
2419661 0 0
C
Cornes, Alexander
2413329 0 0
C
Cornick, Adam J R
2410311 0 0
C
Corrigan, Neil
2407353 0 0
C
Costley, Joshua
2418622 0 0
C
Cowe, Iain
2414961 0 0
C
Cowie, Iain F
2414791 0 0
C
Crawford, James
2410761 0 0
C
Crofts, Lev
2404940 0 0
C
Cromar, George
2401304 0 0
C
Crone, James
2406381 0 0
C
Csampai, Csaba
2418614 0 0
C
Cubitt, David
2409178 0 0
C
Cullen, Iain R
2414678 0 0
C
Cullen, Mark
2417669 0 0
C
Cumming, Jim
2407175 0 0
C
Cumming, Paul M
2412209 0 0
C
Cummings, Ben
2417561 0 0
C
Cummings, Josh
2416778 0 0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cornelius, Derek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cornes, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cornick, Adam J R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Corrigan, Neil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Costley, Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cowie, Iain F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crawford, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crofts, Lev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cromar, George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crone, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Csampai, Csaba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cubitt, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cullen, Iain R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cullen, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cumming, Jim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cumming, Paul M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cummings, Ben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cummings, Josh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0