SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2910241 1817 9 Xem chi tiết
2417960 1817 18 Xem chi tiết
2416646 1815 23 Xem chi tiết
F
Fleming, Andrew
2403005 1815 0
M
MacDonald, Alex
2408880 1815 0
2416255 1815 32 Xem chi tiết
2412608 1814 4 Xem chi tiết
2409518 1813 26 Xem chi tiết
2406179 1813 2 Xem chi tiết
A
Argyroudis, Nikos
2407060 1812 0
2418410 1812 5 Xem chi tiết
2403706 1811 8 Xem chi tiết
A
Ahmed, Alistair
2405032 1810 0
2402211 1810 132 Xem chi tiết
2406217 1810 11 Xem chi tiết
2408600 1810 1 Xem chi tiết
W
Willder, Matthew
2408538 1810 0
2402157 1808 59 Xem chi tiết
S
Smith, Eric P
2408708 1808 0
2402670 1808 124 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
23
F
Fleming, Andrew
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
M
MacDonald, Alex
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
2
A
Argyroudis, Nikos
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
8
A
Ahmed, Alistair
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
132
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
W
Willder, Matthew
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
59
S
Smith, Eric P
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
124