RWA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16000080 CM 1941 27 Xem chi tiết
N
Nduwayesu, Maranatha
16001109 1922 0
B
Barajiginywa, Anastase
16000935 1894 0
16000030 1883 13 Xem chi tiết
16000021 1878 37 Xem chi tiết
16000480 1863 11 Xem chi tiết
16000323 1860 11 Xem chi tiết
16000250 CM 1859 29 Xem chi tiết
K
Karenzi, Eliphaz Ben
16000820 1843 0
16000145 1842 6 Xem chi tiết
S
Sheja, Poli Sabin
16000358 1842 0
K
Kshitij, Goyal
16001044 1838 0
16000293 1834 6 Xem chi tiết
N
Nsabimana Ubumwe, Solomon
16000609 1827 0
16000099 1822 33 Xem chi tiết
16000129 1820 14 Xem chi tiết
M
Munyurangabo, Ronjin
16000617 1815 0
16000013 CM 1814 80 Xem chi tiết
16000277 1811 29 Xem chi tiết
16000064 1808 33 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
27
N
Nduwayesu, Maranatha
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
B
Barajiginywa, Anastase
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
29
K
Karenzi, Eliphaz Ben
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
6
S
Sheja, Poli Sabin
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
K
Kshitij, Goyal
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
6
N
Nsabimana Ubumwe, Solomon
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
14
M
Munyurangabo, Ronjin
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
33