RWA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bikorimana, Saveur
16001117 1807 0
N
Nditabiriye Lionel
16001494 1807 0
N
Ndangiza, Asad
16000390 1800 0
K
Karenzi Gisa, Kevin
16000838 1791 0
16000072 1783 24 Xem chi tiết
I
IRADUKUNDA, Abubakr
16001362 1779 0
16000013 CM 1777 80 Xem chi tiết
T
Tuyizere, Elyse
16000765 1771 0
C
Cyubahiro, Ben Patrick
16001079 1767 0
S
SANYA DERRICK MBABAZI
16001869 1767 0
K
Karemera Mwikarago, Wellars
16000420 1752 0
M
Mbabazi, Gerard
16000412 1743 0
M
Murenzi, Hassan
16001354 1740 0
16000676 WFM 1732 5 Xem chi tiết
16000307 1731 6 Xem chi tiết
16000510 1729 4 Xem chi tiết
16000048 1717 14 Xem chi tiết
I
Iradukunda, Ange Clement
16000544 1702 0
N
Niyongira, Florent
16000536 1695 0
B
Barakamfitiye, Sulayman
16000927 1677 0
B
Bikorimana, Saveur
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
N
Nditabiriye Lionel
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
N
Ndangiza, Asad
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
K
Karenzi Gisa, Kevin
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
24
I
IRADUKUNDA, Abubakr
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
80
T
Tuyizere, Elyse
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
C
Cyubahiro, Ben Patrick
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
S
SANYA DERRICK MBABAZI
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
K
Karemera Mwikarago, Wellars
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
M
Mbabazi, Gerard
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
M
Murenzi, Hassan
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
14
I
Iradukunda, Ange Clement
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
N
Niyongira, Florent
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
B
Barakamfitiye, Sulayman
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0