RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24102245 WFM 1845 70 Xem chi tiết
34109584 1845 55 Xem chi tiết
B
Baikin, Sergey
54178290 1845 0
B
Berglezov, Mikhail
34313079 1845 0
54180996 1845 12 Xem chi tiết
44199139 1845 12 Xem chi tiết
24195120 1845 20 Xem chi tiết
4190912 1845 5 Xem chi tiết
G
Golubev, Mikhail A.
54162335 1845 0
G
Grankina, Alisa
54106060 1845 0
I
Ishmuratov, Damir
44103247 1845 0
I
Ivanov, Gennadii A.
24151793 1845 0
24188735 1845 34 Xem chi tiết
K
Komiagin, Mikhail
34178497 1845 0
K
Korin, Alexey
34191116 1845 0
44105290 1845 9 Xem chi tiết
24134830 1845 14 Xem chi tiết
34105210 1845 26 Xem chi tiết
L
Lozhnikov, Platon
34373861 1845 0
24196606 1845 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
55
B
Baikin, Sergey
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
B
Berglezov, Mikhail
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
5
G
Golubev, Mikhail A.
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
G
Grankina, Alisa
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
I
Ishmuratov, Damir
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
I
Ivanov, Gennadii A.
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
34
K
Komiagin, Mikhail
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
K
Korin, Alexey
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
26
L
Lozhnikov, Platon
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
13