RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Olifer, Egor
24217379 1846 0
24176117 1846 11 Xem chi tiết
P
Petrov, Ilya S.
34250174 1846 0
P
Pozdnyakov, Nikita A
55866034 1846 0
24188514 1846 5 Xem chi tiết
R
Rumyantsev, Evgeny
34253882 1846 0
S
Shemirzov, Magomed-Ali
24254460 1846 0
34108316 1846 1 Xem chi tiết
S
Smirnov, Sergey
34191582 1846 0
S
Sumarokova, Alina
34165999 1846 0
4151070 1846 188 Xem chi tiết
24186368 1846 10 Xem chi tiết
24269867 1846 7 Xem chi tiết
U
Uldzhieva, Baira
24125334 1846 0
24180696 1846 5 Xem chi tiết
U
Ushakov, Nikita
34303820 1846 0
24151904 1846 4 Xem chi tiết
V
Volkov, Vladislav
34168106 1846 0
34147907 1846 3 Xem chi tiết
34183520 1846 4 Xem chi tiết
O
Olifer, Egor
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
11
P
Petrov, Ilya S.
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
P
Pozdnyakov, Nikita A
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
5
R
Rumyantsev, Evgeny
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
S
Shemirzov, Magomed-Ali
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
1
S
Smirnov, Sergey
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
S
Sumarokova, Alina
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
188
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
7
U
Uldzhieva, Baira
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
5
U
Ushakov, Nikita
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
4
V
Volkov, Vladislav
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
4