RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Markov, Anatoliy
4113500 2291 0
24102067 FM 2291 50 Xem chi tiết
4197291 FM 2291 115 Xem chi tiết
4171292 FM 2291 13 Xem chi tiết
T
Tcherniavski, Anatoly
4143876 FM 2291 0
U
Utrobin, Gennady
4149130 2291 0
4177703 FM 2290 20 Xem chi tiết
4137302 FM 2290 11 Xem chi tiết
4106911 2290 1 Xem chi tiết
F
Filichev, Alexander
4163540 2290 0
4131169 FM 2290 9 Xem chi tiết
K
Kapustyan, Vladimir
4195850 FM 2290 0
4148975 2290 57 Xem chi tiết
K
Khuziahmetov, Artur
4137280 2290 0
4125304 IM 2290 2 Xem chi tiết
4150236 2290 16 Xem chi tiết
4111893 IM 2290 378 Xem chi tiết
4171039 2290 11 Xem chi tiết
4123662 WIM 2290 142 Xem chi tiết
4145143 FM 2290 2 Xem chi tiết
M
Markov, Anatoliy
Hệ số Elo
2291
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2291
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
2291
Tổng ván đấu
115
Hệ số Elo
2291
Tổng ván đấu
13
T
Tcherniavski, Anatoly
Hệ số Elo
2291
Tổng ván đấu
0
U
Utrobin, Gennady
Hệ số Elo
2291
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
1
F
Filichev, Alexander
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
9
K
Kapustyan, Vladimir
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
57
K
Khuziahmetov, Artur
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
378
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
142
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
2