RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Larskij, Mikhail
4153421 2294 0
P
Paznikov, Alexey
4189043 2294 0
4132050 FM 2294 22 Xem chi tiết
4188101 FM 2294 180 Xem chi tiết
S
Sidorov, Petr
24105724 2294 0
4114965 2294 48 Xem chi tiết
4165292 2293 9 Xem chi tiết
4153103 FM 2293 9 Xem chi tiết
D
Dorochenko, Vladislav
4133412 FM 2293 0
H
Holmskiy, Vyacheslav
4170849 2293 0
K
Kalmykov, Vladimir
4152891 2293 0
4150414 FM 2293 8 Xem chi tiết
4167791 FM 2293 167 Xem chi tiết
K
Kotz, Yuri I
4103149 2293 0
4116704 IM 2293 1649 Xem chi tiết
24105384 FM 2293 157 Xem chi tiết
34108570 FM 2293 141 Xem chi tiết
4144180 2293 40 Xem chi tiết
4134443 2293 13 Xem chi tiết
S
Sabreev, Valery
4149386 FM 2293 0
L
Larskij, Mikhail
Hệ số Elo
2294
Tổng ván đấu
0
P
Paznikov, Alexey
Hệ số Elo
2294
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2294
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2294
Tổng ván đấu
180
S
Sidorov, Petr
Hệ số Elo
2294
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2294
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
9
D
Dorochenko, Vladislav
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
0
H
Holmskiy, Vyacheslav
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
0
K
Kalmykov, Vladimir
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
167
K
Kotz, Yuri I
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
1649
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
157
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
141
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
13
S
Sabreev, Valery
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
0