RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24180815 1890 9 Xem chi tiết
N
Nuriakhmetov, Nail
24224677 1890 0
4142390 1890 15 Xem chi tiết
O
Ovsyannikova, Aleksandra
34158585 1890 0
P
Parshukov, Gennady
4193784 1890 0
P
Piletskaja, Anastasia
4196341 1890 0
4165071 1890 23 Xem chi tiết
R
Romanov, Sergei V
55631304 1890 0
34103420 1890 86 Xem chi tiết
4151615 1890 17 Xem chi tiết
S
Shokhalov, Arkady
44162987 1890 0
S
Skvortsova, Natalia
24133477 1890 0
44134517 1890 9 Xem chi tiết
T
Toryanik, Demid
570024936 1890 0
24157872 1890 25 Xem chi tiết
T
Tsybakov, Sergey
4192427 1890 0
54144051 1890 7 Xem chi tiết
24104574 1890 20 Xem chi tiết
24183580 1890 15 Xem chi tiết
Z
Zhamyanov, Aldar
24125415 1890 0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
9
N
Nuriakhmetov, Nail
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
15
O
Ovsyannikova, Aleksandra
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
P
Parshukov, Gennady
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
P
Piletskaja, Anastasia
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
23
R
Romanov, Sergei V
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
17
S
Shokhalov, Arkady
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
S
Skvortsova, Natalia
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
9
T
Toryanik, Demid
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
25
T
Tsybakov, Sergey
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
15
Z
Zhamyanov, Aldar
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0