RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34409904 1890 1 Xem chi tiết
44116250 1890 9 Xem chi tiết
44105339 1890 9 Xem chi tiết
B
Busygin, Kirill
54107164 1890 0
24188697 1890 10 Xem chi tiết
C
Chukomin, Igor
24165735 1890 0
24164054 1890 25 Xem chi tiết
44137729 1890 14 Xem chi tiết
E
Eberzin, Andrey
4152310 1890 0
34165328 1890 9 Xem chi tiết
24189715 1890 43 Xem chi tiết
F
Fits, Varvara
24258288 1890 0
55832881 1890 1 Xem chi tiết
24129283 1890 10 Xem chi tiết
G
Gorbachyov, Sergey
24189219 1890 0
G
Gorchakov, Anatoly
54156521 1890 0
4144899 CM 1890 29 Xem chi tiết
34129500 1890 33 Xem chi tiết
I
Illarionov, Aleksei
54118646 1890 0
I
Isaev, Rustam
24111872 1890 0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
9
B
Busygin, Kirill
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
10
C
Chukomin, Igor
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
14
E
Eberzin, Andrey
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
43
F
Fits, Varvara
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
10
G
Gorbachyov, Sergey
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
G
Gorchakov, Anatoly
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
33
I
Illarionov, Aleksei
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
I
Isaev, Rustam
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0