RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24139661 1900 28 Xem chi tiết
M
Mikhejev, Evgeny
24133582 1900 0
24141283 1900 7 Xem chi tiết
M
Mitus, Alexander
34301313 1900 0
M
Musikhin, Andrey
34149411 1900 0
4175450 1900 23 Xem chi tiết
24101320 1900 36 Xem chi tiết
24163899 1900 17 Xem chi tiết
24163082 1900 8 Xem chi tiết
24168114 1900 14 Xem chi tiết
P
Petrunin, Alexandr
34156990 1900 0
24151165 1900 40 Xem chi tiết
14109484 IM 1900 105 Xem chi tiết
34147672 1900 16 Xem chi tiết
R
Ryabtsev, Anatoliy
44126956 1900 0
S
Sbytov, Oleg
24176303 1900 0
S
Sediki, Shapur
34393609 1900 0
4197526 1900 32 Xem chi tiết
S
Shidlovskiy, German
34389520 1900 0
S
Shubin, Alexander
24104370 1900 0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
28
M
Mikhejev, Evgeny
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
7
M
Mitus, Alexander
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
M
Musikhin, Andrey
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
14
P
Petrunin, Alexandr
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
105
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
16
R
Ryabtsev, Anatoliy
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
S
Sbytov, Oleg
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
S
Sediki, Shapur
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
32
S
Shidlovskiy, German
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
S
Shubin, Alexander
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0