RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Raschitov, Alexandr
24160768 1901 0
R
Rovenskiy, Anatoliy
24256323 1901 0
4164938 1901 12 Xem chi tiết
S
Sichkar, Aleksandr
54173256 1901 0
4157117 1901 27 Xem chi tiết
54141524 1901 9 Xem chi tiết
24133965 1901 18 Xem chi tiết
34272879 1901 9 Xem chi tiết
34117072 1901 12 Xem chi tiết
T
Tsvetkov, Alexey
24149772 1901 0
U
Usakovskiy, Kirill
55894593 1901 0
4197445 1901 59 Xem chi tiết
Z
Zaika, Sergey
34404430 1901 0
34125245 1901 15 Xem chi tiết
34181790 FM 1901 41 Xem chi tiết
Z
Zyablitskaya, Maria
24115665 1901 0
B
Baktybaev, Khalit
34183890 1900 0
B
Bikbulatov, Valery
4134923 1900 0
B
Biktimirov, Alexandr
44154593 1900 0
24152889 1900 9 Xem chi tiết
R
Raschitov, Alexandr
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
R
Rovenskiy, Anatoliy
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
12
S
Sichkar, Aleksandr
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
12
T
Tsvetkov, Alexey
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
U
Usakovskiy, Kirill
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
59
Z
Zaika, Sergey
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
41
Z
Zyablitskaya, Maria
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
B
Baktybaev, Khalit
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
B
Bikbulatov, Valery
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
B
Biktimirov, Alexandr
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
9