RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34111538 1911 33 Xem chi tiết
B
Bulatov, Dmitry
34128414 1911 0
24113980 1911 11 Xem chi tiết
D
Dmitriev, Evgeny
24264555 1911 0
24152560 1911 49 Xem chi tiết
24109860 1911 22 Xem chi tiết
24151408 1911 26 Xem chi tiết
24127272 1911 83 Xem chi tiết
E
Emelyantsev, Sergey
44113129 1911 0
G
Glushkov, Artemii
54139791 1911 0
G
Gorshkov, Nikolay
34120855 1911 0
24136930 1911 66 Xem chi tiết
4133692 1911 186 Xem chi tiết
24189650 1911 82 Xem chi tiết
34165930 1911 23 Xem chi tiết
L
Legov, Yuriy
24121606 1911 0
L
Logarchuk, Y. G.
34104892 1911 0
24167312 1911 27 Xem chi tiết
24132454 1911 21 Xem chi tiết
M
Moiseev, Konstantin
24124931 1911 0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
33
B
Bulatov, Dmitry
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
11
D
Dmitriev, Evgeny
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
83
E
Emelyantsev, Sergey
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
G
Glushkov, Artemii
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
G
Gorshkov, Nikolay
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
186
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
23
L
Legov, Yuriy
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
L
Logarchuk, Y. G.
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
21
M
Moiseev, Konstantin
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0