RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Schelkunov, Mikhail
34165042 1912 0
S
Shamarin, Sergey
24230456 1912 0
S
Shatrov, Petr
24229172 1912 0
54134536 1912 1 Xem chi tiết
4174372 1912 78 Xem chi tiết
4199154 1912 25 Xem chi tiết
S
Suvorov, Aleksandr
24140953 1912 0
24113808 1912 10 Xem chi tiết
V
Volondin, Sergey
34448098 1912 0
Y
Yakovlev, Mikhail G
4100433 1912 0
Y
Yarisko, Arina
24192104 1912 0
4134486 1912 137 Xem chi tiết
Z
Zinatullin, Ildar
24194190 1912 0
24195111 1911 8 Xem chi tiết
24165719 1911 11 Xem chi tiết
34118877 1911 21 Xem chi tiết
24153680 1911 9 Xem chi tiết
4156340 1911 17 Xem chi tiết
B
Badalov, Vagif
54198461 1911 0
24142751 1911 18 Xem chi tiết
S
Schelkunov, Mikhail
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
S
Shamarin, Sergey
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
S
Shatrov, Petr
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
25
S
Suvorov, Aleksandr
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
10
V
Volondin, Sergey
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Mikhail G
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Y
Yarisko, Arina
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
137
Z
Zinatullin, Ildar
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
17
B
Badalov, Vagif
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
18