RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24105570 1918 59 Xem chi tiết
24134422 1918 6 Xem chi tiết
24126462 1918 36 Xem chi tiết
4114019 1918 9 Xem chi tiết
4112270 1918 17 Xem chi tiết
S
Serdyuk, Vladimir
54171466 1918 0
24137456 1918 33 Xem chi tiết
S
Shapovalov, Viktor
4166124 1918 0
S
Sharov, Evgeny
34489827 1918 0
S
Shergin, Mikhail
4196511 1918 0
24190390 1918 58 Xem chi tiết
S
Suminsky, Mikhail
24103314 1918 0
T
Tikhomirov, Evgeniy
24170496 1918 0
U
Uliev, Andrei
34112623 1918 0
24170046 1918 24 Xem chi tiết
V
Vasiliev, Mikhail I.
44192754 1918 0
V
Vasiljeva, Anna
34185191 1918 0
4187172 1918 8 Xem chi tiết
34187518 1918 51 Xem chi tiết
Z
Zaleskiy, Aleksander
54149398 1918 0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
17
S
Serdyuk, Vladimir
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
33
S
Shapovalov, Viktor
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
S
Sharov, Evgeny
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
S
Shergin, Mikhail
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
58
S
Suminsky, Mikhail
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
T
Tikhomirov, Evgeniy
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
U
Uliev, Andrei
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
24
V
Vasiliev, Mikhail I.
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
V
Vasiljeva, Anna
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
51
Z
Zaleskiy, Aleksander
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0