RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Galeev, Airat
54126240 1918 0
24132586 1918 95 Xem chi tiết
G
Gazimagomedov, Razhab
34339310 1918 0
G
Gorobets, Aleksei
24103764 1918 0
4174496 1918 19 Xem chi tiết
24178250 1918 23 Xem chi tiết
K
Kholodniak, Sergey
24187224 1918 0
4185765 1918 28 Xem chi tiết
24189740 1918 15 Xem chi tiết
K
Koltsov, Mikhail
4188616 1918 0
24101257 1918 40 Xem chi tiết
L
Leontiev, Oleg
24160113 1918 0
24274356 1918 9 Xem chi tiết
24177610 1918 16 Xem chi tiết
M
Malimon, Sergey
24165476 1918 0
M
Mikhlichenko, Artem
24111511 1918 0
24175951 1918 20 Xem chi tiết
24198439 1918 54 Xem chi tiết
P
Podukh, Vitaly
24116580 1918 0
24184853 1918 9 Xem chi tiết
G
Galeev, Airat
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
95
G
Gazimagomedov, Razhab
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
G
Gorobets, Aleksei
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
23
K
Kholodniak, Sergey
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
15
K
Koltsov, Mikhail
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
40
L
Leontiev, Oleg
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
16
M
Malimon, Sergey
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
M
Mikhlichenko, Artem
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
54
P
Podukh, Vitaly
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
9