RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24166561 1945 78 Xem chi tiết
B
Bochegov, Vitaly
24106500 1945 0
44153392 1945 9 Xem chi tiết
D
Demkin, Yaroslav
4174275 1945 0
E
Ershov, Aleksandr
24195065 1945 0
F
Fadeev, Dmitriy
4129431 1945 0
4194039 1945 20 Xem chi tiết
G
Gerasimov, Kirill An.
34281509 1945 0
24123633 1945 36 Xem chi tiết
4100581 1945 20 Xem chi tiết
24187208 1945 60 Xem chi tiết
I
Ignatyevskiy, Ivan
34263594 1945 0
I
Ivanov, Nikolay P.
34141933 1945 0
34140694 1945 7 Xem chi tiết
K
Kanzychakov, Mihail
44199040 1945 0
4154711 1945 168 Xem chi tiết
K
Khusainov, Marat
34327550 1945 0
34152668 1945 16 Xem chi tiết
34253858 1945 9 Xem chi tiết
24171107 1945 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
78
B
Bochegov, Vitaly
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
9
D
Demkin, Yaroslav
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
E
Ershov, Aleksandr
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
F
Fadeev, Dmitriy
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
20
G
Gerasimov, Kirill An.
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
60
I
Ignatyevskiy, Ivan
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
I
Ivanov, Nikolay P.
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
7
K
Kanzychakov, Mihail
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
168
K
Khusainov, Marat
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
9