RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24179124 1946 30 Xem chi tiết
34130150 1946 34 Xem chi tiết
4144716 1946 188 Xem chi tiết
P
Polozhentsev, Valery
44134541 1946 0
P
Popkov, Andrey
4177061 1946 0
24198587 1946 35 Xem chi tiết
44168322 1946 60 Xem chi tiết
S
Shamin, Mikhail
24110604 1946 0
24160148 1946 8 Xem chi tiết
24149543 1946 18 Xem chi tiết
24157473 1946 50 Xem chi tiết
V
Vinogradov, Anatolij
4138171 1946 0
24125466 1946 94 Xem chi tiết
Z
Zakharov, Alexander
34105422 1946 0
24121320 1946 16 Xem chi tiết
A
Akhmetzianov, Ruslan
34202323 1945 0
A
Altukhov, Alexander
24236845 1945 0
24197815 1945 10 Xem chi tiết
A
Atsapkin, Ivan
4197640 1945 0
54136253 1945 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
188
P
Polozhentsev, Valery
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
P
Popkov, Andrey
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
60
S
Shamin, Mikhail
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
50
V
Vinogradov, Anatolij
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
94
Z
Zakharov, Alexander
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
16
A
Akhmetzianov, Ruslan
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
A
Altukhov, Alexander
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
10
A
Atsapkin, Ivan
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
9