RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24118052 1951 103 Xem chi tiết
Z
Zhevtun, Ivan
34486011 1951 0
4197615 1950 18 Xem chi tiết
4131398 1950 1 Xem chi tiết
B
Bangaev, Magomed
522085475 1950 0
24160970 1950 17 Xem chi tiết
24130168 1950 19 Xem chi tiết
C
Chentsov, Daniil
34191337 1950 0
D
Dokuchaev, Mikhail
24199141 1950 0
D
Dotsenko, Sergey I
24138479 1950 0
4108515 1950 39 Xem chi tiết
G
Gavrilenko, Vladimir
24172189 1950 0
4115163 1950 7 Xem chi tiết
24100463 1950 8 Xem chi tiết
24115983 1950 69 Xem chi tiết
I
Ivanov, Viktor
24184900 1950 0
34145718 1950 16 Xem chi tiết
K
Kandarakov, Alexey
24181986 1950 0
K
Kharilov, Sergey
34104213 1950 0
K
Komarov, Alexander
4178360 1950 0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
103
Z
Zhevtun, Ivan
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1
B
Bangaev, Magomed
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
19
C
Chentsov, Daniil
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
D
Dokuchaev, Mikhail
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
D
Dotsenko, Sergey I
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
39
G
Gavrilenko, Vladimir
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
69
I
Ivanov, Viktor
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
16
K
Kandarakov, Alexey
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
K
Kharilov, Sergey
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
K
Komarov, Alexander
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0