RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4175360 1951 28 Xem chi tiết
K
Kuznetsov, Nikolay
34341315 1951 0
L
Lartsev, Vladislav
34483861 1951 0
4139119 1951 113 Xem chi tiết
M
Malakhova, Maria
34456708 1951 0
24174726 1951 36 Xem chi tiết
24101311 1951 4 Xem chi tiết
4192150 1951 25 Xem chi tiết
M
Moiseev, Alexander
4196619 1951 0
M
Moskalenko, Viktor
24130591 1951 0
24170372 1951 28 Xem chi tiết
34102288 1951 18 Xem chi tiết
N
Nopin, Vyacheslav
24110400 1951 0
O
Ogaj, Evgeniy
34278575 1951 0
34102296 1951 7 Xem chi tiết
24186660 1951 62 Xem chi tiết
P
Popov, Andrey
34227822 1951 0
P
Porodko, A
4184726 1951 0
24140708 1951 17 Xem chi tiết
4183886 1951 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
28
K
Kuznetsov, Nikolay
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
L
Lartsev, Vladislav
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
113
M
Malakhova, Maria
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
25
M
Moiseev, Alexander
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Moskalenko, Viktor
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
18
N
Nopin, Vyacheslav
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
O
Ogaj, Evgeniy
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
62
P
Popov, Andrey
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
8