RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24127108 1970 9 Xem chi tiết
24161284 1970 5 Xem chi tiết
24184578 1970 49 Xem chi tiết
S
Smirnov, Stanislav
44194196 1970 0
V
Vagzybin, Pavel
34191086 1970 0
4112636 1970 64 Xem chi tiết
A
Aidiev, Arslan
34469516 1969 0
A
Alnikin, Anatoly
34212930 1969 0
A
Asyutin, Artem
24292141 1969 0
24142433 1969 46 Xem chi tiết
B
Babochkin, Andrey A
34394460 1969 0
24197840 1969 32 Xem chi tiết
B
Balabaev, Alexey
24157554 1969 0
B
Baranov, Sergey
24169102 1969 0
24142956 1969 114 Xem chi tiết
44114605 1969 14 Xem chi tiết
24164836 WCM 1969 48 Xem chi tiết
4197771 1969 8 Xem chi tiết
C
Cherepakhin, Anton
34230645 1969 0
4109813 1969 64 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
49
S
Smirnov, Stanislav
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
V
Vagzybin, Pavel
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
64
A
Aidiev, Arslan
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
A
Alnikin, Anatoly
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
A
Asyutin, Artem
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
46
B
Babochkin, Andrey A
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
32
B
Balabaev, Alexey
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
B
Baranov, Sergey
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
114
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
8
C
Cherepakhin, Anton
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
64