RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4161874 1970 60 Xem chi tiết
4196384 1970 88 Xem chi tiết
E
Eseykin, Konstantin
24175420 1970 0
G
Gasparian, Karen
4162374 1970 0
G
Georgiev, Alexey
24233404 1970 0
G
Grechanik, Maxim
44176503 1970 0
24191400 1970 54 Xem chi tiết
K
Kalashnikov, Maksim
24214108 1970 0
K
Khadeev, Igor
34126900 1970 0
K
Khramtsov, Evgeny
34156930 1970 0
K
Kogan, Alexey
4181212 1970 0
K
Koksharov, Yaroslav
34119229 1970 0
34126748 1970 18 Xem chi tiết
54137659 1970 3 Xem chi tiết
M
Melnikov, NIkolay
4160185 1970 0
M
Mironov, Mikhail E.
4193377 1970 0
24107042 1970 21 Xem chi tiết
24178390 1970 35 Xem chi tiết
P
Pugachevsky, Valerij
24152668 1970 0
R
Rozhkov, Sergey
24127310 1970 0
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
88
E
Eseykin, Konstantin
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
G
Gasparian, Karen
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
G
Georgiev, Alexey
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
G
Grechanik, Maxim
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
54
K
Kalashnikov, Maksim
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
K
Khadeev, Igor
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
K
Khramtsov, Evgeny
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
K
Kogan, Alexey
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
K
Koksharov, Yaroslav
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
3
M
Melnikov, NIkolay
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
M
Mironov, Mikhail E.
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
35
P
Pugachevsky, Valerij
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
R
Rozhkov, Sergey
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0