RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4108876 1974 71 Xem chi tiết
K
Ketoshvili, Anton
4184297 1974 0
24114782 1974 26 Xem chi tiết
34110477 1974 34 Xem chi tiết
24145432 1974 3 Xem chi tiết
K
Korotkov, Yury
34132080 1974 0
K
Krestinin, Valery
34235825 1974 0
K
Kudinov, Alexander
34118710 1974 0
34110701 1974 1 Xem chi tiết
4192265 WFM 1974 25 Xem chi tiết
L
Leonov, Vladimir M
34331999 1974 0
L
Li, Mikhail
34241302 1974 0
4177410 1974 13 Xem chi tiết
24119814 1974 7 Xem chi tiết
L
Lydin, Vladislav
44195990 1974 0
4161521 1974 27 Xem chi tiết
4172159 1974 17 Xem chi tiết
M
Maslennikov, Gennadi
34131520 1974 0
M
Mikheev, Aleksandr
44182783 1974 0
4157591 1974 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
71
K
Ketoshvili, Anton
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
3
K
Korotkov, Yury
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
K
Krestinin, Valery
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
K
Kudinov, Alexander
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
25
L
Leonov, Vladimir M
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
7
L
Lydin, Vladislav
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
17
M
Maslennikov, Gennadi
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
M
Mikheev, Aleksandr
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
4