RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kritskaya, Anna
24105228 1975 0
34139688 1975 25 Xem chi tiết
M
Maksudov, Gadzhi
44153627 1975 0
4123670 1975 7 Xem chi tiết
M
Mongush, Kezhik
24216020 1975 0
M
Mukhachev, Mark
4160240 1975 0
4157109 1975 38 Xem chi tiết
4113934 1975 8 Xem chi tiết
O
Omelchenko, Dmitry
34109371 1975 0
P
Ponomarev, Alexandr
24196991 1975 0
34137669 1975 8 Xem chi tiết
R
Ryzhkov, Sergey
34117323 1975 0
4112865 1975 9 Xem chi tiết
S
Savchenko, Mikhail
24118508 1975 0
24102628 1975 112 Xem chi tiết
4182480 1975 106 Xem chi tiết
24130826 1975 9 Xem chi tiết
T
Trofimov, Dmitry
4199235 1975 0
24181773 1975 9 Xem chi tiết
24130125 1975 41 Xem chi tiết
K
Kritskaya, Anna
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
25
M
Maksudov, Gadzhi
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
7
M
Mongush, Kezhik
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
M
Mukhachev, Mark
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
8
O
Omelchenko, Dmitry
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
P
Ponomarev, Alexandr
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
8
R
Ryzhkov, Sergey
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
9
S
Savchenko, Mikhail
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
9
T
Trofimov, Dmitry
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
41