RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Avvakumov, Maksim
24284394 1978 0
B
Badmaev, Erdni
34221395 1978 0
B
Bezukhov, Aleksandr
34125792 1978 0
B
Borisov, Alexey
44179782 1978 0
24129216 1978 4 Xem chi tiết
4164636 1978 71 Xem chi tiết
C
Chebotarev, Gennadiy
24135240 1978 0
24177180 1978 17 Xem chi tiết
D
Dvinskih, Alexander
4185412 1978 0
4146131 1978 190 Xem chi tiết
24106933 1978 15 Xem chi tiết
4169875 1978 192 Xem chi tiết
4169506 1978 23 Xem chi tiết
44136242 1978 34 Xem chi tiết
34156620 1978 9 Xem chi tiết
4156862 1978 24 Xem chi tiết
24133680 1978 83 Xem chi tiết
4104455 1978 28 Xem chi tiết
24172901 1978 16 Xem chi tiết
K
Krylov, Oleg
34259023 1978 0
A
Avvakumov, Maksim
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
B
Badmaev, Erdni
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
B
Bezukhov, Aleksandr
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
B
Borisov, Alexey
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
71
C
Chebotarev, Gennadiy
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
17
D
Dvinskih, Alexander
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
190
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
192
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
16
K
Krylov, Oleg
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0