RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34163600 1979 9 Xem chi tiết
I
Ivanov, Aleksandr Lukich
34338217 1979 0
4147278 1979 42 Xem chi tiết
K
Kiselev, Egor
54136318 1979 0
4123565 FM 1979 229 Xem chi tiết
4178432 1979 12 Xem chi tiết
24124680 1979 13 Xem chi tiết
K
Kuzmin, Vladislav
24101753 1979 0
K
Kuznetsov, Pavel
34108863 1979 0
L
Lapa, Viktoriya
34384472 WCM 1979 0
24183644 1979 29 Xem chi tiết
P
Pershutkin, Aleksey I
55607780 1979 0
24123625 1979 27 Xem chi tiết
24132802 1979 7 Xem chi tiết
4154398 1979 18 Xem chi tiết
24133299 1979 9 Xem chi tiết
34274286 WFM 1979 5 Xem chi tiết
4197160 1979 18 Xem chi tiết
4102428 1978 9 Xem chi tiết
A
Arikainen, Maksim
34270612 1978 0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
9
I
Ivanov, Aleksandr Lukich
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
42
K
Kiselev, Egor
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
229
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
13
K
Kuzmin, Vladislav
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
K
Kuznetsov, Pavel
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
L
Lapa, Viktoriya
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
29
P
Pershutkin, Aleksey I
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
9
A
Arikainen, Maksim
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0