RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34102750 1988 9 Xem chi tiết
L
Lipkin, Maksim
24129810 1988 0
L
Lipovoy, Ivan
34357840 1988 0
4107721 1988 9 Xem chi tiết
24104043 1988 10 Xem chi tiết
4106903 1988 9 Xem chi tiết
O
Orlov, Alexey
34102210 1988 0
4182588 1988 18 Xem chi tiết
34164461 1988 24 Xem chi tiết
24113557 1988 38 Xem chi tiết
R
Raevsky, Evgeny
4101995 1988 0
4190041 1988 12 Xem chi tiết
34156515 1988 17 Xem chi tiết
4107403 1988 18 Xem chi tiết
S
Stakhanov, Vladislav
4127110 1988 0
S
Syisoev, Egor
4188322 1988 0
34191329 1988 8 Xem chi tiết
T
Timkanov, Imran
44182058 1988 0
24116882 1988 16 Xem chi tiết
4194730 WCM 1988 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
9
L
Lipkin, Maksim
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
L
Lipovoy, Ivan
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
9
O
Orlov, Alexey
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
38
R
Raevsky, Evgeny
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
18
S
Stakhanov, Vladislav
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
S
Syisoev, Egor
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
8
T
Timkanov, Imran
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
17