RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24132551 1988 155 Xem chi tiết
B
Bakhtin, Dmitriy
34120936 1988 0
24124222 1988 8 Xem chi tiết
B
Beynerovich, Alexander
34104507 1988 0
D
Dudko, Maksim
34104582 1988 0
4179471 1988 3 Xem chi tiết
24107778 1988 34 Xem chi tiết
24121444 1988 17 Xem chi tiết
G
Gerasimyuk, Maxim
34128465 1988 0
G
Glukhov, Vladimir
4139143 1988 0
G
Gogolev, Artem
34235566 1988 0
4174674 1988 22 Xem chi tiết
24130141 1988 9 Xem chi tiết
K
Kiselev, Pavel
4123638 1988 0
24175668 1988 35 Xem chi tiết
K
Kochkin, Stepan
24225550 1988 0
44138059 WFM 1988 5 Xem chi tiết
K
Koptelov, Ilia
4143698 1988 0
K
Kozlov, Ilya
55886264 1988 0
34394192 1988 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
155
B
Bakhtin, Dmitriy
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
8
B
Beynerovich, Alexander
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
D
Dudko, Maksim
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
17
G
Gerasimyuk, Maxim
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
G
Glukhov, Vladimir
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
G
Gogolev, Artem
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
9
K
Kiselev, Pavel
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
35
K
Kochkin, Stepan
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
5
K
Koptelov, Ilia
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
K
Kozlov, Ilya
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
10