RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24171123 2068 2 Xem chi tiết
4135083 2068 74 Xem chi tiết
24138770 2068 45 Xem chi tiết
24104086 2068 96 Xem chi tiết
4186125 2068 60 Xem chi tiết
S
Shafigulin, Zulfad
24148512 2068 0
24154210 2068 3 Xem chi tiết
T
Tikhonov, Roman
44186347 2068 0
4183410 2068 39 Xem chi tiết
U
Umerov, Rustam
4175913 2068 0
4180739 FM 2068 40 Xem chi tiết
Z
Zhuk, Aleksei
44162251 2068 0
4138422 WFM 2067 353 Xem chi tiết
4155718 FM 2067 63 Xem chi tiết
D
Danilov, Grigory
24107751 2067 0
D
Dautov, Ruslan
44145411 2067 0
E
Efremenkov, Aleksandr A
4185420 2067 0
E
Egorov, Vladimir Al.
34131997 2067 0
E
Erdyneev, Alexey
4195710 2067 0
24132748 2067 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
60
S
Shafigulin, Zulfad
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
3
T
Tikhonov, Roman
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
39
U
Umerov, Rustam
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
40
Z
Zhuk, Aleksei
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
353
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
63
D
Danilov, Grigory
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
0
D
Dautov, Ruslan
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
0
E
Efremenkov, Aleksandr A
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
0
E
Egorov, Vladimir Al.
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
0
E
Erdyneev, Alexey
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
9