RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Petrov, Yuri
4162315 2069 0
34114731 2069 28 Xem chi tiết
24130451 2069 1 Xem chi tiết
4138007 2069 18 Xem chi tiết
4164679 2069 325 Xem chi tiết
T
Tedeev, Vitaly
4183371 2069 0
24130770 2069 27 Xem chi tiết
24174998 WFM 2069 139 Xem chi tiết
44150288 2068 45 Xem chi tiết
B
Bakulin, Igor
34171905 2068 0
B
Batalov, Prokhor
34360085 2068 0
F
Fursin, Pavel
4128770 2068 0
G
Grankin, I
4175174 2068 0
G
Gritsenko, Alexey
4114183 2068 0
G
Gusev, Vladimir Anatolievi
24262242 2068 0
4177479 WFM 2068 30 Xem chi tiết
24119644 2068 17 Xem chi tiết
4144406 WFM 2068 8 Xem chi tiết
4125584 2068 28 Xem chi tiết
24157589 2068 1 Xem chi tiết
P
Petrov, Yuri
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
325
T
Tedeev, Vitaly
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
139
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
45
B
Bakulin, Igor
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
B
Batalov, Prokhor
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
F
Fursin, Pavel
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
G
Gritsenko, Alexey
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
G
Gusev, Vladimir Anatolievi
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
1