RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24122831 2119 31 Xem chi tiết
24101532 WFM 2119 8 Xem chi tiết
4137930 2119 1 Xem chi tiết
54169747 2119 17 Xem chi tiết
4180542 2119 18 Xem chi tiết
4175786 2119 1 Xem chi tiết
V
Vasiliadi, Vladimir
4175930 2119 0
V
Vladimirov, Sergei
4163702 2119 0
4166558 2119 91 Xem chi tiết
4169956 WFM 2119 240 Xem chi tiết
A
Abramenko, Georgy
24186821 2118 0
4182634 2118 28 Xem chi tiết
4194632 2118 8 Xem chi tiết
B
Bachina, Anna
4173139 2118 0
4195612 2118 87 Xem chi tiết
B
Belanov, Vasilij
24130044 2118 0
24104825 2118 12 Xem chi tiết
C
Chugunov, Nikolay
4164180 2118 0
D
Demina, Oksana
24119458 WFM 2118 0
4168879 2118 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
1
V
Vasiliadi, Vladimir
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
V
Vladimirov, Sergei
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
240
A
Abramenko, Georgy
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
8
B
Bachina, Anna
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
87
B
Belanov, Vasilij
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
12
C
Chugunov, Nikolay
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
D
Demina, Oksana
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
3