RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Akseno, Marina
4145593 2119 0
B
Bobin, Sergey
24218863 2119 0
C
Choukou, Alexandr
4131401 2119 0
E
Efimov, Viktor
34167002 2119 0
G
Gadzhiev, Tamerlan
24180181 2119 0
4164075 2119 6 Xem chi tiết
I
Ivanov, Oleg
24140244 2119 0
24129291 2119 8 Xem chi tiết
4165993 2119 38 Xem chi tiết
4124588 FM 2119 567 Xem chi tiết
4177517 2119 11 Xem chi tiết
L
Larin, Mikhail
44102062 2119 0
L
Leonov, Yury
4112377 2119 0
4184483 2119 22 Xem chi tiết
4164776 2119 8 Xem chi tiết
4157990 2119 24 Xem chi tiết
R
Revuntsov, Ilia
4160363 2119 0
24123331 2119 146 Xem chi tiết
24128988 2119 152 Xem chi tiết
24118494 2119 26 Xem chi tiết
A
Akseno, Marina
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
B
Bobin, Sergey
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
C
Choukou, Alexandr
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
E
Efimov, Viktor
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
G
Gadzhiev, Tamerlan
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
6
I
Ivanov, Oleg
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
567
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
11
L
Larin, Mikhail
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
L
Leonov, Yury
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
24
R
Revuntsov, Ilia
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
146
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
152
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
26