RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24137197 2127 8 Xem chi tiết
24101664 2127 103 Xem chi tiết
K
Kim, Andrey
24227730 2127 0
4125673 2127 106 Xem chi tiết
L
Lartsev, Vladislav
34483861 2127 0
L
Logoiko, Mark
4166809 2127 0
24176826 FM 2127 82 Xem chi tiết
4171144 2127 8 Xem chi tiết
4139615 2127 7 Xem chi tiết
O
Ovsyannikov, Nikolai
34148911 2127 0
P
Petrov, Sergey F.
4154606 2127 0
4178777 2127 27 Xem chi tiết
4105184 2127 9 Xem chi tiết
R
Rudenko, Dmitry Al.
55652662 2127 0
S
Savchuk, Nikita
4118324 2127 0
S
Sedov, Alexey
4171381 2127 0
24136735 2127 117 Xem chi tiết
S
Sharipov, Aidar
24139360 2127 0
S
Sorenkov, Evgenij
4133765 2127 0
24104426 2127 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
103
K
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
106
L
Lartsev, Vladislav
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
L
Logoiko, Mark
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
7
O
Ovsyannikov, Nikolai
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
P
Petrov, Sergey F.
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
9
R
Rudenko, Dmitry Al.
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
S
Savchuk, Nikita
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
S
Sedov, Alexey
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
117
S
Sharipov, Aidar
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
S
Sorenkov, Evgenij
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
15