RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4172825 2128 20 Xem chi tiết
24176885 2128 28 Xem chi tiết
24163597 2128 9 Xem chi tiết
S
Smikovski, Semen
24233331 2128 0
4123158 2128 16 Xem chi tiết
T
Teplov, Evgeniy
34380248 2128 0
24137723 2128 16 Xem chi tiết
T
Trashin, Juri
4189329 2128 0
T
Tuljaev, Andrey
4144546 2128 0
4158741 2128 29 Xem chi tiết
24113859 2128 27 Xem chi tiết
A
Agapeev, Viacheslav P.
24101478 2127 0
24176656 2127 9 Xem chi tiết
4151844 2127 10 Xem chi tiết
24133841 2127 9 Xem chi tiết
4135563 WFM 2127 85 Xem chi tiết
34299378 2127 22 Xem chi tiết
4124260 WFM 2127 210 Xem chi tiết
I
Iakovenko, Oleg
4181131 2127 0
4191560 2127 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
9
S
Smikovski, Semen
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
16
T
Teplov, Evgeniy
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
16
T
Trashin, Juri
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
0
T
Tuljaev, Andrey
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2128
Tổng ván đấu
27
A
Agapeev, Viacheslav P.
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
210
I
Iakovenko, Oleg
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
10