RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krjukov, Mikhail
4141016 2262 0
4148274 2262 19 Xem chi tiết
P
Panfilov, Sergei
4181395 2262 0
4119851 WGM 2262 296 Xem chi tiết
4136101 2262 21 Xem chi tiết
B
Budnikov, Andrey
4163427 2261 0
54192714 2261 4 Xem chi tiết
K
Khandorin, Alexander
4163419 2261 0
4137680 2261 17 Xem chi tiết
24110140 FM 2261 81 Xem chi tiết
34172006 FM 2261 86 Xem chi tiết
4164903 WIM 2261 264 Xem chi tiết
4131495 2261 45 Xem chi tiết
24123218 2261 2 Xem chi tiết
M
Mishakov, Alexander
4163435 2261 0
34101176 2261 26 Xem chi tiết
S
Salkov, V
4145712 2261 0
4103343 IM 2261 411 Xem chi tiết
4126076 2261 8 Xem chi tiết
4145313 2260 37 Xem chi tiết
K
Krjukov, Mikhail
Hệ số Elo
2262
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2262
Tổng ván đấu
19
P
Panfilov, Sergei
Hệ số Elo
2262
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2262
Tổng ván đấu
296
Hệ số Elo
2262
Tổng ván đấu
21
B
Budnikov, Andrey
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
4
K
Khandorin, Alexander
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
264
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
2
M
Mishakov, Alexander
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
26
S
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
411
Hệ số Elo
2261
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2260
Tổng ván đấu
37