RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4121066 2265 11 Xem chi tiết
4175697 FM 2265 9 Xem chi tiết
4117271 2265 1 Xem chi tiết
4133846 2265 9 Xem chi tiết
S
Sviridov, Nikolay
24125555 2265 0
T
Ten, Alexander
4138031 FM 2265 0
24105902 FM 2265 104 Xem chi tiết
4149890 2265 27 Xem chi tiết
A
Antonov, Igor
4182650 2264 0
4153243 IM 2264 14 Xem chi tiết
E
Enishevskiy, Maxim
24207730 2264 0
F
Fiodorov, Vlad
4169751 2264 0
34146110 2264 14 Xem chi tiết
K
Korenev, A.
4116429 2264 0
4125266 2264 19 Xem chi tiết
4139917 2264 2 Xem chi tiết
54125383 2264 2 Xem chi tiết
4135911 2264 11 Xem chi tiết
24176834 2264 136 Xem chi tiết
4166248 2264 58 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2265
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2265
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2265
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2265
Tổng ván đấu
9
S
Sviridov, Nikolay
Hệ số Elo
2265
Tổng ván đấu
0
T
Ten, Alexander
Hệ số Elo
2265
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2265
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
2265
Tổng ván đấu
27
A
Antonov, Igor
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
14
E
Enishevskiy, Maxim
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
0
F
Fiodorov, Vlad
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
14
K
Korenev, A.
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
136
Hệ số Elo
2264
Tổng ván đấu
58