RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Poorun, Argon
14373190 1727 0
14358786 1727 2 Xem chi tiết
14309033 1726 8 Xem chi tiết
D
De Kock, Wade
14378434 1726 0
14328500 1726 3 Xem chi tiết
14372096 1726 9 Xem chi tiết
N
Ntenga, Mcebisi
14346176 1726 0
14333392 1726 18 Xem chi tiết
C
Chareka, Shawn
534023500 1725 0
G
Gandawa, Fortune
14311224 1725 0
14327880 1725 4 Xem chi tiết
J
Jaars, Thomas
14352346 1725 0
14318555 1725 12 Xem chi tiết
M
Mqadi, Lindokuhle
14345641 1725 0
14310481 1725 14 Xem chi tiết
14316854 1725 9 Xem chi tiết
14311356 1725 4 Xem chi tiết
B
Bonani, Likhona
14364417 1724 0
14309980 1724 1 Xem chi tiết
14314088 1724 4 Xem chi tiết
P
Poorun, Argon
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
8
D
De Kock, Wade
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
9
N
Ntenga, Mcebisi
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
18
C
Chareka, Shawn
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
G
Gandawa, Fortune
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
4
J
Jaars, Thomas
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
12
M
Mqadi, Lindokuhle
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
4
B
Bonani, Likhona
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
4