RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nkosi, Adolph
14331764 1732 0
14306875 CM 1731 12 Xem chi tiết
K
Khumalo, Kagiso
14327201 1731 0
M
Mamonyane, Itireleng
534032746 1731 0
M
Mtiyane, Tyson
14351820 1731 0
14322897 1731 1 Xem chi tiết
S
Sithole, Anoona
14327554 1731 0
T
Tlhaleroe, Ismael
534033947 1731 0
14321459 1730 5 Xem chi tiết
M
Maziya, Banele
14323397 1730 0
M
Modirwa, Ofentse
14331713 1730 0
M
Mofokeng, Khotso
534013881 1730 0
14355841 1730 2 Xem chi tiết
T
Tshinavhe, Rembuluwani
14371014 1730 0
14304406 1730 6 Xem chi tiết
A
Abrahams, Thomas
14330660 1729 0
14323176 CM 1729 1 Xem chi tiết
M
Mosweu, Moses
14328615 1729 0
N
Nkoana, Mohololo
14391562 1729 0
14308525 1729 1 Xem chi tiết
N
Nkosi, Adolph
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
12
K
Khumalo, Kagiso
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
M
Mamonyane, Itireleng
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
M
Mtiyane, Tyson
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
1
S
Sithole, Anoona
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
T
Tlhaleroe, Ismael
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
5
M
Maziya, Banele
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
M
Modirwa, Ofentse
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
M
Mofokeng, Khotso
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
2
T
Tshinavhe, Rembuluwani
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
6
A
Abrahams, Thomas
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
M
Mosweu, Moses
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
N
Nkoana, Mohololo
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1