RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
123065170 1778 48 Xem chi tiết
14372096 1778 18 Xem chi tiết
14308606 1778 3 Xem chi tiết
14320738 1777 7 Xem chi tiết
14346850 1777 2 Xem chi tiết
14311500 1777 6 Xem chi tiết
14355094 1777 4 Xem chi tiết
M
Mabaso, Liberty
14319292 1777 0
R
Rakobela, Rapelo
14349817 1777 0
14328518 1777 2 Xem chi tiết
14320410 CM 1776 13 Xem chi tiết
F
Furstenburg, Brandon
14309904 1776 0
K
Koester, Euclides
14343363 1776 0
K
Kubayi, Dyondzo Perserverance
534049223 1776 0
L
London, Leslie
14323907 1776 0
14306433 WCM 1776 10 Xem chi tiết
14339641 1776 5 Xem chi tiết
14367734 1776 1 Xem chi tiết
14333473 1775 22 Xem chi tiết
14303477 1774 82 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
4
M
Mabaso, Liberty
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
R
Rakobela, Rapelo
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
13
F
Furstenburg, Brandon
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
K
Koester, Euclides
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
K
Kubayi, Dyondzo Perserverance
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
L
London, Leslie
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
82