RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Campher, Keegan
14352273 1782 0
H
Horne, Neil
14323931 1782 0
P
Peterson, Hiran
14321840 1782 0
D
Dukhan, Kashvir
14365707 1781 0
14364123 1781 2 Xem chi tiết
S
Shai, Leon
14382652 1781 0
J
Joubert, Anja
14304864 1780 0
14348462 1780 1 Xem chi tiết
14343002 1780 2 Xem chi tiết
T
Tsheoga, Magetle
14325772 1780 0
D
de Meyer, Rico
14346249 1780 0
V
Vassen, Keean
14358158 1779 0
14305526 1778 19 Xem chi tiết
14305690 1778 3 Xem chi tiết
M
Martynov, Alexey
14395827 1778 0
123065170 1778 48 Xem chi tiết
14308606 1778 3 Xem chi tiết
14324008 1777 3 Xem chi tiết
14320738 1777 7 Xem chi tiết
14346850 1777 2 Xem chi tiết
C
Campher, Keegan
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
P
Peterson, Hiran
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
D
Dukhan, Kashvir
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
2
S
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
J
Joubert, Anja
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
2
T
Tsheoga, Magetle
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
D
de Meyer, Rico
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
V
Vassen, Keean
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
3
M
Martynov, Alexey
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
2