RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14321440 1784 7 Xem chi tiết
P
Petersen, Tristin James
534014055 1784 0
14311283 1783 22 Xem chi tiết
14371766 1783 4 Xem chi tiết
14308894 1783 2 Xem chi tiết
14321823 1783 6 Xem chi tiết
C
Campher, Keegan
14352273 1782 0
H
Horne, Neil
14323931 1782 0
P
Peterson, Hiran
14321840 1782 0
D
Dukhan, Kashvir
14365707 1781 0
B
Bain, Michael
14373700 1780 0
J
Joubert, Anja
14304864 1780 0
14348462 1780 1 Xem chi tiết
M
Malatse, Theo
534056432 1780 0
T
Tsheoga, Magetle
14325772 1780 0
D
de Meyer, Rico
14346249 1780 0
V
Vassen, Keean
14358158 1779 0
14305526 1778 19 Xem chi tiết
14305690 1778 3 Xem chi tiết
M
Martynov, Alexey
14395827 1778 0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
7
P
Petersen, Tristin James
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
6
C
Campher, Keegan
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
P
Peterson, Hiran
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
D
Dukhan, Kashvir
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
B
Bain, Michael
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
J
Joubert, Anja
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
M
Malatse, Theo
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
T
Tsheoga, Magetle
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
D
de Meyer, Rico
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
V
Vassen, Keean
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
3
M
Martynov, Alexey
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0