RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14301369 1839 1 Xem chi tiết
14348640 1839 5 Xem chi tiết
14311674 CM 1839 9 Xem chi tiết
14323664 1838 3 Xem chi tiết
M
Mahomole, Tebogo R.
14303884 1838 0
N
Ndala, Nicholas
14368625 1838 0
14306247 1838 59 Xem chi tiết
W
Wiechers, Nicolaas
14319241 1837 0
A
Applegreen, Thato
14341980 1836 0
14305364 1836 3 Xem chi tiết
14311844 1836 10 Xem chi tiết
M
Maile, Phemelo
14363240 1836 0
14302411 1836 24 Xem chi tiết
T
Totose, Zimi
14338530 1836 0
M
Mbangi, Sisipho
14381206 1835 0
14307073 1835 58 Xem chi tiết
14328640 1835 2 Xem chi tiết
14383063 1835 4 Xem chi tiết
S
Sgudhla, Bafana
534008985 1835 0
14302004 1834 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
3
M
Mahomole, Tebogo R.
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
N
Ndala, Nicholas
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
59
W
Wiechers, Nicolaas
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
A
Applegreen, Thato
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
10
M
Maile, Phemelo
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
24
T
Totose, Zimi
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
M
Mbangi, Sisipho
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
4
S
Sgudhla, Bafana
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
17