RSA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14303566 1847 17 Xem chi tiết
N
Ngwenya, Brilliant
14343720 1847 0
14306921 1846 1 Xem chi tiết
D
Devine, Cody
14359561 1846 0
K
Knipe, Johannes Michiel De Kock
14303183 1846 0
M
Makabe, Ivon
14317460 1846 0
R
Richard, Nicolas
14310520 1846 0
14308665 1846 15 Xem chi tiết
14300893 1845 8 Xem chi tiết
14303744 1845 18 Xem chi tiết
14305577 1845 9 Xem chi tiết
14309440 1845 45 Xem chi tiết
M
Matulizo, Daniel
14368536 1845 0
14321890 1845 2 Xem chi tiết
14305674 1844 93 Xem chi tiết
M
Mkhonza, Mduduzi
14322633 1844 0
14339951 1844 2 Xem chi tiết
F
Ferreira, Craig
14360322 1843 0
K
Kekana, Simon
14331543 1843 0
14303280 1843 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
17
N
Ngwenya, Brilliant
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
1
D
Devine, Cody
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
K
Knipe, Johannes Michiel De Kock
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
M
Makabe, Ivon
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
R
Richard, Nicolas
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
45
M
Matulizo, Daniel
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
93
M
Mkhonza, Mduduzi
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
2
F
Ferreira, Craig
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
K
Kekana, Simon
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
18