ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bulf, Eduard-Nicola
1220020 1936 0
1228382 1936 40 Xem chi tiết
1217607 1936 12 Xem chi tiết
1210521 1936 22 Xem chi tiết
1216678 1935 11 Xem chi tiết
1215973 1935 77 Xem chi tiết
R
Radu, Constantin
1225766 1934 0
1210475 1934 3 Xem chi tiết
Z
Zaharia, Gheorghe
1214527 1934 0
C
Cocos, Mihai
1240986 1933 0
C
Crasan, Ion
1218930 1933 0
G
Gavrila, Petrisor
1261967 1933 0
H
Hunyadi, Ioan-Daniel
1230700 1933 0
1210211 1933 27 Xem chi tiết
1224751 1933 18 Xem chi tiết
1214608 1932 66 Xem chi tiết
1294466 1932 8 Xem chi tiết
1209485 1932 3 Xem chi tiết
D
Dicu, Alexandru-Ion
1230441 1932 0
D
Dragomir, Ciprian-Romeo
1232495 1932 0
B
Bulf, Eduard-Nicola
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
77
R
Radu, Constantin
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
3
Z
Zaharia, Gheorghe
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
C
Cocos, Mihai
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
C
Crasan, Ion
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
G
Gavrila, Petrisor
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
H
Hunyadi, Ioan-Daniel
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
3
D
Dicu, Alexandru-Ion
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
D
Dragomir, Ciprian-Romeo
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0