ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1205056 FM 1940 78 Xem chi tiết
C
Craciun, Constantin-Bogdan
1229672 1939 0
F
Fleisz, Ioan-Tiberiu
1225677 1939 0
1218247 1939 3 Xem chi tiết
1205552 1939 7 Xem chi tiết
1232100 1939 19 Xem chi tiết
1238159 1938 32 Xem chi tiết
D
Dragan, Gheorghe
1213466 1938 0
1225898 1938 10 Xem chi tiết
M
Mistrekov, Ratibor
34176942 1938 0
N
Nacu, Mihai
1276301 1938 0
1233696 1938 46 Xem chi tiết
1214942 1938 6 Xem chi tiết
1207083 1937 52 Xem chi tiết
D
Dica, Marian
1286617 1937 0
G
Ghiocel, Alexandru-Mihai
1211730 1937 0
P
Pavel, Mihai-Cosmin
1260588 1937 0
42213746 1937 12 Xem chi tiết
1211277 1937 25 Xem chi tiết
A
Abobului, Mihai
42242967 1936 0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
78
C
Craciun, Constantin-Bogdan
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
F
Fleisz, Ioan-Tiberiu
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
32
D
Dragan, Gheorghe
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
10
M
Mistrekov, Ratibor
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
N
Nacu, Mihai
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
52
D
Dica, Marian
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
G
Ghiocel, Alexandru-Mihai
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
P
Pavel, Mihai-Cosmin
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
25
A
Abobului, Mihai
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0