ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Ciolac, Marius Florin
1287010 2013 0
42203996 2013 26 Xem chi tiết
42204801 2013 38 Xem chi tiết
A
Achirei, Liviu-Dumitru
1235095 2012 0
C
Carp, Mihai
1234641 2012 0
1240382 2012 89 Xem chi tiết
1218425 2012 2 Xem chi tiết
1206958 2011 17 Xem chi tiết
1209965 2011 1 Xem chi tiết
1221159 2011 38 Xem chi tiết
1227130 WCM 2010 198 Xem chi tiết
1228951 2010 11 Xem chi tiết
H
Hociung, Ciprian-Ovidiu
1215825 2010 0
1203991 2010 158 Xem chi tiết
1209337 2010 12 Xem chi tiết
1201972 WFM 2010 15 Xem chi tiết
S
Serpoianu, Mihai
1212303 2010 0
1280066 2009 22 Xem chi tiết
1213245 2009 40 Xem chi tiết
O
Olteanu, Sebastian
1274937 2009 0
C
Ciolac, Marius Florin
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
38
A
Achirei, Liviu-Dumitru
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
C
Carp, Mihai
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
198
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
11
H
Hociung, Ciprian-Ovidiu
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
158
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
15
S
Serpoianu, Mihai
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
40
O
Olteanu, Sebastian
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0