ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1206400 2019 61 Xem chi tiết
1215841 2019 46 Xem chi tiết
S
Silli, Mariana
1211102 2019 0
C
Cretu-Grecu, Constantin
1214772 2018 0
G
Ghiman, George-Lorin
1249282 2018 0
1232096 2018 50 Xem chi tiết
1212109 2017 50 Xem chi tiết
1240323 WFM 2016 186 Xem chi tiết
1224328 2015 52 Xem chi tiết
1239740 2015 50 Xem chi tiết
1202103 2014 15 Xem chi tiết
1210440 WFM 2014 326 Xem chi tiết
1253018 2013 9 Xem chi tiết
C
Ciolac, Marius Florin
1287010 2013 0
L
Lupu, Ovidiu
1283413 2013 0
1267051 2013 3 Xem chi tiết
A
Achirei, Liviu-Dumitru
1235095 2012 0
C
Carp, Mihai
1234641 2012 0
1240382 2012 89 Xem chi tiết
1218425 2012 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
46
S
Silli, Mariana
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
0
C
Cretu-Grecu, Constantin
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
G
Ghiman, George-Lorin
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
186
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
326
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
9
C
Ciolac, Marius Florin
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
L
Lupu, Ovidiu
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
3
A
Achirei, Liviu-Dumitru
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
C
Carp, Mihai
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
2