ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cernea, Florin-Daniel
1208276 2050 0
1254715 2050 29 Xem chi tiết
G
Gruia, Florea
1206036 2050 0
1220756 2050 20 Xem chi tiết
1201476 2050 61 Xem chi tiết
T
Trifu, Stefan
1265644 2050 0
1206141 2049 86 Xem chi tiết
M
Munteanu, Violeta-Denisa
1211129 WFM 2049 0
1210670 2048 25 Xem chi tiết
1212990 2048 69 Xem chi tiết
1202596 2048 62 Xem chi tiết
1224999 2048 55 Xem chi tiết
A
Anghel, Romeo-Richard
1233572 2047 0
1210793 2047 153 Xem chi tiết
A
Atimoftoaei, Dumitru
1207636 2046 0
1209841 2046 13 Xem chi tiết
1207857 2046 10 Xem chi tiết
1212028 2045 27 Xem chi tiết
1207431 2045 1 Xem chi tiết
1207512 2045 52 Xem chi tiết
C
Cernea, Florin-Daniel
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
29
G
Gruia, Florea
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
61
T
Trifu, Stefan
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
86
M
Munteanu, Violeta-Denisa
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
55
A
Anghel, Romeo-Richard
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
153
A
Atimoftoaei, Dumitru
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
52